Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 进退维谷 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 进退维谷:
Nghĩa của 进退维谷 trong tiếng Trung hiện đại:
[jìntuìwéigǔ] tiến thoái lưỡng nan; tiến hay lùi đều khó。进退两难(谷:比喻困难的境地)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 进
| tiến | 进: | tiến tới |
| tấn | 进: | tấn (một phần tuồng kịch) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 退
| thoái | 退: | thoái lui |
| thui | 退: | thui đốt, đen thui |
| thói | 退: | thói quen |
| thúi | 退: | thúi tha (thối tha) |
| thối | 退: | thối tha |
| thụi | 退: | thụi nhau |
| thủi | 退: | thui thủi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 谷
| cốc | 谷: | cốc vũ; ngũ cốc |
| góc | 谷: | góc bánh; góc cạnh, góc vuông |
| hốc | 谷: |

Tìm hình ảnh cho: 进退维谷 Tìm thêm nội dung cho: 进退维谷
