Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 连翩 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 连翩:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 连翩 trong tiếng Trung hiện đại:

[liánpiān] miên man; liên tục; không ngớt。鸟飞的样子。 形容连续不断。
浮想连翩。
miên man suy nghĩ.
连翩而至。
miên man không dứt.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 连

liên:liên miên

Nghĩa chữ nôm của chữ: 翩

phiên:phiên phiến
phiến:phiến loạn
连翩 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 连翩 Tìm thêm nội dung cho: 连翩