Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 连通器 trong tiếng Trung hiện đại:
[liántōngqì] bình thông nhau。底部彼此连通的容器,同一种液体在连通器里液面永远保持相同的高度。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 连
| liên | 连: | liên miên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 通
| thong | 通: | thong dong |
| thuôn | 通: | |
| thuông | 通: | |
| thuồng | 通: | |
| thông | 通: | thông hiểu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 器
| khí | 器: | khí cụ, khí giới |

Tìm hình ảnh cho: 连通器 Tìm thêm nội dung cho: 连通器
