Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 逗人 trong tiếng Trung hiện đại:
[doÌurén] khôi hài; hài hước。引人发笑或使人在愉快的状态中得到消遣。
这故事真逗人。
câu chuyện này thật khôi hài.
这故事真逗人。
câu chuyện này thật khôi hài.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 逗
| thuần | 逗: | xem đậu |
| đậu | 逗: | ăn nhờ ở đậu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |

Tìm hình ảnh cho: 逗人 Tìm thêm nội dung cho: 逗人
