Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 通晓 trong tiếng Trung hiện đại:
[tōngxiǎo] thông hiểu; hiểu rõ; thông thạo。透彻地了解。
通晓音律
hiểu rõ âm luật
通晓多种文字
thông thạo nhiều thứ tiếng
通晓音律
hiểu rõ âm luật
通晓多种文字
thông thạo nhiều thứ tiếng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 通
| thong | 通: | thong dong |
| thuôn | 通: | |
| thuông | 通: | |
| thuồng | 通: | |
| thông | 通: | thông hiểu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 晓
| hiểu | 晓: | hiểu biết, thấu hiểu |

Tìm hình ảnh cho: 通晓 Tìm thêm nội dung cho: 通晓
