Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 通盘 trong tiếng Trung hiện đại:
[tōngpán] toàn diện; toàn bộ; toàn thể。兼顾到各个部分的;全盘;全面。
通盘筹划
trù hoạch các mặt.
通盘安排
sắp xếp các mặt
通盘筹划
trù hoạch các mặt.
通盘安排
sắp xếp các mặt
Nghĩa chữ nôm của chữ: 通
| thong | 通: | thong dong |
| thuôn | 通: | |
| thuông | 通: | |
| thuồng | 通: | |
| thông | 通: | thông hiểu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 盘
| bàn | 盘: | bàn cờ |

Tìm hình ảnh cho: 通盘 Tìm thêm nội dung cho: 通盘
