Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 通盘 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 通盘:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 通盘 trong tiếng Trung hiện đại:

[tōngpán] toàn diện; toàn bộ; toàn thể。兼顾到各个部分的;全盘;全面。
通盘筹划
trù hoạch các mặt.
通盘安排
sắp xếp các mặt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 通

thong:thong dong
thuôn: 
thuông: 
thuồng: 
thông:thông hiểu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 盘

bàn:bàn cờ
通盘 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 通盘 Tìm thêm nội dung cho: 通盘