Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 逾期 trong tiếng Trung hiện đại:
[yúqī] quá hạn; quá kỳ hạn。超过所规定的期限。
逾期未归
quá hạn vẫn chưa trở về
逾期三天
quá hạn ba ngày
逾期未归
quá hạn vẫn chưa trở về
逾期三天
quá hạn ba ngày
Nghĩa chữ nôm của chữ: 逾
| du | 逾: | du dương |
| gió | 逾: | gió bão, mưa gió |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 期
| cờ | 期: | |
| kì | 期: | kì vọng; gắng làm cho kì được |
| kề | 期: | kê cận; kề cà |
| kỳ | 期: | kỳ vọng |

Tìm hình ảnh cho: 逾期 Tìm thêm nội dung cho: 逾期
