Cao su chống va đập cửa
Chữ 酃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 酃, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 酃:
酃
Pinyin: ling2;
Việt bính: ling4;
酃
Nghĩa Trung Việt của từ 酃
Nghĩa của 酃 trong tiếng Trung hiện đại:
[Líng]Bộ: 邑 (阝) - Ấp
Số nét: 24
Hán Việt: LINH
huyện Linh (địa danh, ở tỉnh Hồ Nam Trung Quốc)。酃县,地名, 在中国湖南。
Số nét: 24
Hán Việt: LINH
huyện Linh (địa danh, ở tỉnh Hồ Nam Trung Quốc)。酃县,地名, 在中国湖南。
Chữ gần giống với 酃:
酃,Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 酃 Tìm thêm nội dung cho: 酃
