khốc tiếu
Rất giống, giống hết sức. ◇Tân nhi nữ anh hùng tục truyện 新兒女英雄續傳:
Tha bất tượng thư thư nhi khốc tiếu mẫu thân, kiểm khổng thanh sấu, nhãn tình ngận đại
他不像姐姐而酷肖母親, 臉孔清瘦, 眼睛很大 (Đệ thập tam chương 第十三章).
Nghĩa của 酷肖 trong tiếng Trung hiện đại:
Nghĩa chữ nôm của chữ: 酷
| khốc | 酷: | tàn khốc, thảm khốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 肖
| tiêu | 肖: | tiêu (tên họ; giống) |
| tiếu | 肖: | tiếu (âm khác tiêu) |

Tìm hình ảnh cho: 酷肖 Tìm thêm nội dung cho: 酷肖
