Từ: 酷肖 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 酷肖:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

khốc tiếu
Rất giống, giống hết sức. ◇Tân nhi nữ anh hùng tục truyện 傳:
Tha bất tượng thư thư nhi khốc tiếu mẫu thân, kiểm khổng thanh sấu, nhãn tình ngận đại
親, 瘦, 大 (Đệ thập tam chương 章).

Nghĩa của 酷肖 trong tiếng Trung hiện đại:

[kùxiào] giống hệt; cực giống; giống như khuôn đúc; giống như hai giọt nước。酷似。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 酷

khốc:tàn khốc, thảm khốc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 肖

tiêu:tiêu (tên họ; giống)
tiếu:tiếu (âm khác tiêu)
酷肖 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 酷肖 Tìm thêm nội dung cho: 酷肖