Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 酸溜溜 trong tiếng Trung hiện đại:
[suānliūliū] 1. chua; vị chua。形容酸的味道或气味。
2. mệt mỏi。形容轻微酸痛的感觉。
走了一天的路,腿肚子有点儿酸溜溜的。
đi một ngày đường, bắp chân hơi mỏi.
3. chua xót。形容轻微嫉妒或心里难过的感觉。
4. xổ nho; chơi chữ (châm biếm)。形容爱引用古书词句,言谈迂腐(含讥讽意)。
2. mệt mỏi。形容轻微酸痛的感觉。
走了一天的路,腿肚子有点儿酸溜溜的。
đi một ngày đường, bắp chân hơi mỏi.
3. chua xót。形容轻微嫉妒或心里难过的感觉。
4. xổ nho; chơi chữ (châm biếm)。形容爱引用古书词句,言谈迂腐(含讥讽意)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 酸
| toan | 酸: | toan (chua; đau; nghèo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 溜
| lưu | 溜: | lưu (trượt) |
| lựu | 溜: | xem Lưu |
| rượu | 溜: | rượu chè, uống rượu, nấu rượu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 溜
| lưu | 溜: | lưu (trượt) |
| lựu | 溜: | xem Lưu |
| rượu | 溜: | rượu chè, uống rượu, nấu rượu |

Tìm hình ảnh cho: 酸溜溜 Tìm thêm nội dung cho: 酸溜溜
