Từ: 酸菜 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 酸菜:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 酸菜 trong tiếng Trung hiện đại:

[suāncài] dưa chua。白菜等经发酵变酸了的叫做酸菜。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 酸

toan:toan (chua; đau; nghèo)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 菜

thái:thái (rau, món ăn)
酸菜 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 酸菜 Tìm thêm nội dung cho: 酸菜