Chữ 襢 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 襢, chiết tự chữ ĐẢN

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 襢:

襢 đản

Đây là các chữ cấu thành từ này: 襢

襢

Chiết tự chữ 襢

Chiết tự chữ đản bao gồm chữ 衣 亶 hoặc 衤 亶 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 襢 cấu thành từ 2 chữ: 衣, 亶
  • 衣 e, y, ý, ấy, ỵ
  • 亶 đàn, đản
  • 2. 襢 cấu thành từ 2 chữ: 衤, 亶
  • 衤 y
  • 亶 đàn, đản
  • đản [đản]

    U+8962, tổng 18 nét, bộ Y 衣 [衤]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: tan3, zhan4;
    Việt bính: taan2;

    襢 đản

    Nghĩa Trung Việt của từ 襢

    Cũng như chữ đản 袒.

    Chữ gần giống với 襢:

    襘, 襙, 襛, 襜, 襝, 襟, 襠, 襡, 襢, 𧞊, 𧞋,

    Dị thể chữ 襢

    袒,

    Chữ gần giống 襢

    裯, 褑, 褘, 褗, 褖, 褕, 褔, 褓, 褐, 褚,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 襢 Tự hình chữ 襢 Tự hình chữ 襢 Tự hình chữ 襢

    襢 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 襢 Tìm thêm nội dung cho: 襢