Cao su chống va đập cửa

Từ: 钻版 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 钻版:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 钻版 trong tiếng Trung hiện đại:

[zuānbǎn] xén; cắt。通过切割、钻摩或挖凿将多余的材料去除(如印版)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 钻

toản:toản (giùi, đi sâu vào trong)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 版

bản:tái bản
bảng:bảng lảng
bỡn:bỡn cợt; đùa bỡn
phản:phản gỗ
ván:tấm ván
钻版 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 钻版 Tìm thêm nội dung cho: 钻版