Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 铁锈 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 铁锈:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 铁锈 trong tiếng Trung hiện đại:

[tiěxiù] gỉ sắt。钢铁表面上生成的红褐色的锈,主要成分是水合氧化铁。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 铁

sắt:sắt thép, mặt sắt
thiết:thiết (sắt, vũ khí)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 锈

:tú (rỉ sét)
铁锈 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 铁锈 Tìm thêm nội dung cho: 铁锈