Từ: 铃鼓 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 铃鼓:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 铃鼓 trong tiếng Trung hiện đại:

líng gǔ trống lục lạc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 铃

linh:linh (cái chuông): môn linh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鼓

cổ:cổ động
铃鼓 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 铃鼓 Tìm thêm nội dung cho: 铃鼓