Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 锅贴儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[guōtiēr] bánh chẻo rán; bánh rán; bánh chiên。在铛上加少量的油和水煎熟的饺子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 锅
| oa | 锅: | oa (cái nồi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 贴
| thiếp | 贴: | thiếp (dán, dính); bưu thiếp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 锅贴儿 Tìm thêm nội dung cho: 锅贴儿
