Từ: 镁砂 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 镁砂:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 镁砂 trong tiếng Trung hiện đại:

[měishā] cát chịu lửa; Ma-giê ô-xuýt。用菱镁矿烧成的一种碱性耐火材料,主要成分是氧化镁,多用来制造镁砖,也用来铺砌炼钢炉的炉底。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 镁

:mĩ quang (chất magnesium dễ cháy)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 砂

sa:sa nham, sa bố (vải nhám để mài)
镁砂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 镁砂 Tìm thêm nội dung cho: 镁砂