Cao su chống va đập cửa

Từ: 閉關 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 閉關:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

bế quan
Đóng cửa khẩu, không chịu thông thương với nước ngoài. ◎Như:
bế quan tự thủ
守.Nhà tu hành đóng cửa ở một chỗ riêng, trong một thời gian nhất định, để tu tập.

Nghĩa của 闭关 trong tiếng Trung hiện đại:

[bìguān] 1. bế quan; biệt lập。封闭关口,比喻不与外界交往。
2. bế quan (trong đạo Phật, chỉ tăng nhân ở một mình, chuyên tâm rèn luyện Phật pháp)。佛教中指僧人独居,一个人专心修炼佛法。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 閉

:bé nhỏ
bấy:bấy lâu
bế:bế mạc; bế quan toả cảng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 關

quan:quan ải
閉關 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 閉關 Tìm thêm nội dung cho: 閉關