Từ: 闺阁 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 闺阁:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 闺阁 trong tiếng Trung hiện đại:

[guīgé] khuê các; khuê phòng。闺房。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 闺

khuê:khuê các, khuê phòng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 阁

các:khuê các; nội các; đài các
gác:gác bút; gác chuông; gác cổng
闺阁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 闺阁 Tìm thêm nội dung cho: 闺阁