Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 阐明 trong tiếng Trung hiện đại:
[chǎnmíng] nói rõ; làm sáng tỏ。讲明白(比较深奥的道理)。
历史唯物主义是阐明社会发展规律的科学。
chủ nghĩa duy vật lịch sử nói rõ một cách khoa học quy luật phát triển của xã hội.
历史唯物主义是阐明社会发展规律的科学。
chủ nghĩa duy vật lịch sử nói rõ một cách khoa học quy luật phát triển của xã hội.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 阐
| siển | 阐: | siển (xiển: mở ra) |
| xiển | 阐: | xiển minh, xiển phát (đều là giải thích) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 明
| minh | 明: | minh mẫn, thông minh |
| miêng | 明: | phân miêng (phân minh) |
| mênh | 明: | mênh mông |
| mừng | 明: | vui mừng |

Tìm hình ảnh cho: 阐明 Tìm thêm nội dung cho: 阐明
