Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 防除 trong tiếng Trung hiện đại:
[fángchú] phòng trừ; phòng và diệt (các loại sâu bọ có hại)。预防和消除(害虫等)。
防除白蚁
phòng trừ mối
防除白蚁
phòng trừ mối
Nghĩa chữ nôm của chữ: 防
| phòng | 防: | phòng ngừa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 除
| chờ | 除: | chờ đợi, chờ chực |
| chừ | 除: | chần chừ; bây chừ |
| chừa | 除: | chừa mặt, đánh chết nết không chừa |
| dơ | 除: | dơ bẩn, dơ dáng, dơ mặt |
| giờ | 除: | bao giờ; giờ giấc; hiện giờ |
| hờ | 除: | hờ hững |
| khừ | 除: | khật khừ, lừ khừ |
| trừ | 除: | trừ ra |
| xờ | 除: | xờ xạc, bờ xờ |

Tìm hình ảnh cho: 防除 Tìm thêm nội dung cho: 防除
