Cao su chống va đập cửa
Chữ 彔 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 彔, chiết tự chữ LỤC
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 彔:
彔
Pinyin: lu4;
Việt bính: luk6;
彔 lục
Nghĩa Trung Việt của từ 彔
(Động) Điêu khắc gỗ.(Tính) lục lục 彔彔: (1) Bận rộn, tất bật.
◎Như: cận nhật lục lục, vô phiến khắc sảo tức 近日彔彔, 無片刻稍息 gần đây bận bịu, không một khoảnh khắc nghỉ ngơi. (2) Rõ ràng, rành rành.
◎Như: vãng sự lục lục, như tại nhãn tiền 往事彔彔, 如在眼前 việc cũ rành rành như ngay trước mắt.
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 彔 Tìm thêm nội dung cho: 彔
