Từ: 阵风 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 阵风:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 阵风 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhènfēng] trận gió。指短时间内风向变动不定,风速剧烈变化的风。通常指风速突然增强的风。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 阵

trận:trận đánh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 风

phong:phong trần; đông phong (gió đông)
阵风 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 阵风 Tìm thêm nội dung cho: 阵风