Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 院本 trong tiếng Trung hiện đại:
[yuànběn] kịch bản (kịch bản thời Kim, Nguyên, đến đời Minh, Thanh gọi là tạp kịch và truyền kỳ)。金、元时代行院演唱用的戏曲脚本,明清泛指杂剧、传奇。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 院
| viện | 院: | viện sách, thư viện |
| vẹn | 院: | trọn vẹn, nguyên vẹn, vỏn vẹn |
| vện | 院: | vằn vện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 本
| bản | 本: | bản xã |
| bọn | 本: | từng bọn |
| bỏn | 本: | bỏn xẻn |
| bốn | 本: | ba bốn; bốn phương |
| bổn | 本: | |
| bộn | 本: | bộn (có bộn tiền); bề bộn |
| bủn | 本: | bủn xỉn |
| vỏn | 本: | vỏn vẹn |
| vốn | 本: | vốn liếng |

Tìm hình ảnh cho: 院本 Tìm thêm nội dung cho: 院本
