Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 雕虫小艺 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 雕虫小艺:
Nghĩa của 雕虫小艺 trong tiếng Trung hiện đại:
[diāochoìngxiǎoyì] tài mọn; tài vặt。虫:虫书,古代汉字的一种字体。比喻微不足道的技能(多指文字技巧),亦作自谦文字卑陋之词。亦作"雕虫小技"。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 雕
| điêu | 雕: | chim điêu (chim ưng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 虫
| chùng | 虫: | chập chùng (trập trùng); chùng chình |
| trùng | 虫: | côn trùng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 小
| tiểu | 小: | tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện |
| tĩu | 小: | tục tĩu |
| tẻo | 小: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 艺
| nghệ | 艺: | nghệ thuật |
| ớt | 艺: | cây ớt |

Tìm hình ảnh cho: 雕虫小艺 Tìm thêm nội dung cho: 雕虫小艺
