Từ: 霞石 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 霞石:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 霞石 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiáshí] quặng xi-li-cát nhôm và na-tri; netelin (dùng làm thuỷ tinh, đồ gốm, vật liệu chịu lửa)。 矿物,成分是含有铝和钠的硅酸盐,多为无色、白色、灰色或绿色,有玻璃光泽或脂肪光泽,断口的纹理像贝壳上的纹。用来制造玻璃、 陶器、耐火材料等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 霞

:vãn hà (mây chiều); hà quang (trời có tia hồng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 石

thạch:thạch bàn, thạch bích
đán:đán (hộc đong lúa cỡ 1 hecsto-lít)
霞石 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 霞石 Tìm thêm nội dung cho: 霞石