Từ: 霸略 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 霸略:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

bá lược
Chính sách của bá vương.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 霸

:ác bá (người cậy mạnh hiếp yếu)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 略

lược:sơ lược
trước:đi trước
霸略 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 霸略 Tìm thêm nội dung cho: 霸略