Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 靖康 trong tiếng Trung hiện đại:
[jìngkāng] Tịnh Khang (niên hiệu của vua Khâm Tông thời Tống, Trung Quốc, 1126-1127)。宋钦宗(赵桓)年号(公元1126-1127)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 靖
| tịnh | 靖: | tịnh (bình an) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 康
| khang | 康: | khang cường, khang kiện; Khang Hi (vua nhà Thanh) |
| khăng | 康: | khăng khăng; khăng khít |
| khương | 康: | khương (xem khang) |

Tìm hình ảnh cho: 靖康 Tìm thêm nội dung cho: 靖康
