Chữ 癈 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 癈, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 癈:

癈

Đây là các chữ cấu thành từ này: 癈

癈

Chiết tự chữ 癈

1. 癈 cấu thành từ 2 chữ: 病, 發
  • 病 bạnh, bệnh, bịnh, nạch
  • 發 phát, phút, phắt, phết
  • 2. 癈 cấu thành từ 2 chữ: 疒, 發
  • 疒 nạch
  • 發 phát, phút, phắt, phết
  • []

    U+7648, tổng 17 nét, bộ Nạch 疒
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: fei4;
    Việt bính: fai3;

    癈

    Nghĩa Trung Việt của từ 癈


    Chữ gần giống với 癈:

    㿉, 㿊, 療, 癅, 癆, 癇, 癈, 癉, 癋, 癌, 癍, 癎, 療, 𤺓, 𤺛, 𤺧, 𤺭, 𤺮, 𤺯, 𤺰, 𤺱, 𤺲, 𤺳, 𤺴, 𤺵, 𤺶,

    Dị thể chữ 癈

    𬏦,

    Chữ gần giống 癈

    痼, 瘫, 瘠, 瘡, 瘢, 瘣, 瘤, 瘥, 瘦, 瘧,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 癈 Tự hình chữ 癈 Tự hình chữ 癈 Tự hình chữ 癈

    癈 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 癈 Tìm thêm nội dung cho: 癈