Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 静止 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 静止:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 静止 trong tiếng Trung hiện đại:

[jìngzhǐ] tĩnh; bất động; tĩnh tại; đứng im。物体不运动。
一切物体都在不断地运动,它们的静止和平衡只是暂时的,相对的。
mọi vật thể đều luôn vận động, sự tĩnh tại và cân bằng của chúng chỉ là tạm thời, là tương đối.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 静

tĩnh:tĩnh điện; tĩnh vật

Nghĩa chữ nôm của chữ: 止

chỉ:đình chỉ
静止 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 静止 Tìm thêm nội dung cho: 静止