Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 韶光 trong tiếng Trung hiện đại:
[sháoguāng] 1. cảnh xuân tươi đẹp; thiều quang。美丽的春光。
2. tuổi xuân phơi phới。比喻美好的青年时代。
2. tuổi xuân phơi phới。比喻美好的青年时代。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 韶
| thiều | 韶: | quốc thiều |
| thèo | 韶: | thèo lẻo (mách lẻo) |
| thều | 韶: | thều thào |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 光
| cuông | 光: | bộ cuông gánh (bộ quang gánh) |
| quang | 光: | quang đãng |
| quàng | 光: | quàng xiên |
| quăng | 光: | quăng ném |

Tìm hình ảnh cho: 韶光 Tìm thêm nội dung cho: 韶光
