Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 领花 trong tiếng Trung hiện đại:
[lǐnghuà] 1. nơ (cài ở cổ áo)。领结。
2. quân hàm。军人、警察等戴在制服领子上表示军种、专业等的标志。
2. quân hàm。军人、警察等戴在制服领子上表示军种、专业等的标志。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 领
| lãnh | 领: | lãnh đạo; lãnh xướng; lãnh đủ |
| lĩnh | 领: | nhận lĩnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 花
| hoa | 花: | cháo hoa; hoa hoè, hoa hoét; hoa tay |
| huê | 花: | bông huê, vườn huê (hoa) |

Tìm hình ảnh cho: 领花 Tìm thêm nội dung cho: 领花
