Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 风气 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēngqì] bầu không khí; nếp sống; tập tục; thị hiếu。社会上或某个集体中流行的爱好或习惯。
社会风气
nếp sống xã hội
不良风气
nếp sống không lành mạnh.
社会风气
nếp sống xã hội
不良风气
nếp sống không lành mạnh.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 风
| phong | 风: | phong trần; đông phong (gió đông) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 气
| khí | 气: | không khí, khí quyển |

Tìm hình ảnh cho: 风气 Tìm thêm nội dung cho: 风气
