Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 风花雪月 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 风花雪月:
Nghĩa của 风花雪月 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēnghuāxuěyuè] 1. phong hoa tuyết nguyệt (bốn đối tượng mà văn học cổ điển dùng để miêu tả thiên nhiên)。原指古典文学里描写自然景物的四种对象,后转喻堆砌词藻而内容贫乏的诗文。
2. tình cảm nam nữ; tình yêu trai gái。指男女情爱的事。
2. tình cảm nam nữ; tình yêu trai gái。指男女情爱的事。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 风
| phong | 风: | phong trần; đông phong (gió đông) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 花
| hoa | 花: | cháo hoa; hoa hoè, hoa hoét; hoa tay |
| huê | 花: | bông huê, vườn huê (hoa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 雪
| tuyết | 雪: | tuyết hận (rửa hận); bông tuyết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 月
| ngoạt | 月: | lí ngư bát ngoạt (lí ngư bát nguyệt: cá chép tháng 8) |
| nguyệt | 月: | vừng nguyệt |

Tìm hình ảnh cho: 风花雪月 Tìm thêm nội dung cho: 风花雪月
