Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 骨力 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǔlì] bút lực mạnh mẽ; bút lực hùng mạnh。雄健的笔力。
这幅对联写得很有骨力,工夫很深。
câu đối này viết với bút lực mạnh mẽ, trình độ rất cao.
这幅对联写得很有骨力,工夫很深。
câu đối này viết với bút lực mạnh mẽ, trình độ rất cao.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 骨
| cút | 骨: | cút đi; côi cút, cun cút |
| cọt | 骨: | cọt kẹt |
| cốt | 骨: | nước cốt; xương cốt; cốt nhục; cốt cán, cốt yếu |
| gút | 骨: | thắt gút chỉ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 力
| lực | 力: | lực điền |
| sức | 力: | sức lực |
| sực | 力: | sực nhớ |
| sựt | 力: | nhai sựt sựt |

Tìm hình ảnh cho: 骨力 Tìm thêm nội dung cho: 骨力
