Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 高门 trong tiếng Trung hiện đại:
[gāomén] nhà cao cửa rộng; vọng tộc; nhà quyền quý; nhà giàu。高大的门,旧时指显贵的人家。
高门大户
nhà cao cửa rộng
高门望族
cao sang vọng tộc
高门大户
nhà cao cửa rộng
高门望族
cao sang vọng tộc
Nghĩa chữ nôm của chữ: 高
| cao | 高: | cao lớn; trên cao |
| sào | 高: | sào ruộng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 门
| mon | 门: | mon men |
| môn | 门: | môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài |

Tìm hình ảnh cho: 高门 Tìm thêm nội dung cho: 高门
