Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 髳 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 髳, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 髳:
髳
Pinyin: mao2;
Việt bính: maau4 mau4;
髳
Nghĩa Trung Việt của từ 髳
Nghĩa của 髳 trong tiếng Trung hiện đại:
[máo]Bộ: 髟 - Biểu
Số nét: 15
Hán Việt: MÂU
nước Mâu (một quốc gia thời nhà Chu, Trung Quốc)。周朝国名,在中国今山西南部。
Số nét: 15
Hán Việt: MÂU
nước Mâu (một quốc gia thời nhà Chu, Trung Quốc)。周朝国名,在中国今山西南部。
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 髳 Tìm thêm nội dung cho: 髳
