Từ: 鸱鸮 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鸱鸮:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 鸱鸮 trong tiếng Trung hiện đại:

[chīxiào] con cú。鸱枭。鸟类的一科,头大,嘴短而弯曲。吃鼠、兔、昆虫等小动物,对农业有益。鸺鹠、猫头鹰等都属于鸱鸮科。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鸱

si:si (con cú mèo)
鸱鸮 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 鸱鸮 Tìm thêm nội dung cho: 鸱鸮