Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 麻刀 trong tiếng Trung hiện đại:
[má·dao] sợi đay vụn; xơ gai vụn (dùng để trộn với vôi trát tường)。跟石灰和在一起抹墙用的碎麻。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 麻
| ma | 麻: | Ma ma lượng (trời mờ mờ sáng) |
| mà | 麻: | nhưng mà... |
| mơ | 麻: | sáng tinh mơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刀
| dao | 刀: | con dao, lưỡi dao |
| đao | 刀: | binh đao, đại đao, đao kiếm |
| đeo | 刀: | đeo đẳng; đeo đuổi; đeo kiếm; đeo sầu |

Tìm hình ảnh cho: 麻刀 Tìm thêm nội dung cho: 麻刀
