Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 黄熟 trong tiếng Trung hiện đại:
[huángshú] chín vàng。谷类作物成熟时,子实内部变硬,植株大部分变成黄色,不再生长,叫黄熟。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 黄
| hoàng | 黄: | Hoàng (tên họ); hoàng hôn; hoàng tuyền |
| huỳnh | 黄: | huỳnh (âm khác của Hoàng) |
| vàng | 黄: | mặt vàng như nghệ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 熟
| thục | 熟: | thục (trái chín); thuần thục |

Tìm hình ảnh cho: 黄熟 Tìm thêm nội dung cho: 黄熟
