Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 黄疸 trong tiếng Trung hiện đại:
[huángdǎn] bệnh vàng da; hoàng đảm (ở người, do viêm gan gây ra)。病人的皮肤、黏膜和眼球的巩膜发黄的症状,由血液中胆红素增高而引起。某些肝炎有这种症状。通称黄病。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 黄
| hoàng | 黄: | Hoàng (tên họ); hoàng hôn; hoàng tuyền |
| huỳnh | 黄: | huỳnh (âm khác của Hoàng) |
| vàng | 黄: | mặt vàng như nghệ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 疸
| đơn | 疸: | đơn (bệnh da nổi mụn đỏ và ngứa) |
| đảm | 疸: | hoàng đảm (bệnh vàng da) |
| đớn | 疸: | đau đớn; đớn hèn |

Tìm hình ảnh cho: 黄疸 Tìm thêm nội dung cho: 黄疸
