Từ: 黑胶绸 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 黑胶绸:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 黑胶绸 trong tiếng Trung hiện đại:

[hēijiāochóu] lụa nâu (sản phẩm chính của tỉnh Quảng Đông, Trung Quốc.)。一种涂有薯莨汁液的平纹丝织品,适于做夏季衣料。主要产于广东。也叫莨绸、拷绸。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 黑

hắc:hắc búa; hăng hắc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 绸

trù:trù (lụa)
黑胶绸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 黑胶绸 Tìm thêm nội dung cho: 黑胶绸