Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
cổ động
Cổ vũ, kích động. ★Tương phản:
trấn áp
鎮壓.
Nghĩa của 鼓动 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǔdòng] 1. quạt; vỗ cánh。扇动。
小鸟鼓动翅膀。
chú chim nhỏ vỗ cánh bay đi.
2. cổ động; khuyến khích; xúi giục; động viên。用语言、文字等激发人们的情绪,使他们行动起来。
宣传鼓动
tuyên truyền cổ động
经他一鼓动,不少人都去学习气功了。
anh ấy vừa cổ động, nhiều người đã đi học khí công.
小鸟鼓动翅膀。
chú chim nhỏ vỗ cánh bay đi.
2. cổ động; khuyến khích; xúi giục; động viên。用语言、文字等激发人们的情绪,使他们行动起来。
宣传鼓动
tuyên truyền cổ động
经他一鼓动,不少人都去学习气功了。
anh ấy vừa cổ động, nhiều người đã đi học khí công.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鼓
| cổ | 鼓: | cổ động |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 動
| động | 動: | động não; lay động |
| đụng | 動: | chung đụng, đánh đụng; đụng chạm, đụng đầu, đụng độ |

Tìm hình ảnh cho: 鼓動 Tìm thêm nội dung cho: 鼓動
