Từ: 鼓惑 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鼓惑:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 鼓惑 trong tiếng Trung hiện đại:

[gǔhuò] đầu độc; mê hoặc。同"蛊惑"。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鼓

cổ:cổ động

Nghĩa chữ nôm của chữ: 惑

hoặc:huyễn hoặc, mê hoặc; nghi hoặc
鼓惑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 鼓惑 Tìm thêm nội dung cho: 鼓惑