Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 龙灯 trong tiếng Trung hiện đại:
[lóngdēng] đèn rồng。民间舞蹈用具,用布或纸做成的龙形的灯,灯架由许多环节构成,每节下面有一根棍子。表演时每人举着一节,同时舞动,用锣鼓伴奏。
耍龙灯。
múa đèn rồng.
耍龙灯。
múa đèn rồng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 龙
| long | 龙: | long (con rồng): hoàng long (rồng vàng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 灯
| đăng | 灯: | hải đăng, hoa đăng |

Tìm hình ảnh cho: 龙灯 Tìm thêm nội dung cho: 龙灯
