Từ: 龙门刨 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 龙门刨:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 龙门刨 trong tiếng Trung hiện đại:

[lóngménbào] máy bào; máy bào hình khung cửi。刨床的一种,机床的立柱和横梁结构形状像门,用来加工较大的平面。加工时工件固定在工作台上做往复运动,刨刀作相应的间歇运动切削。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 龙

long:long (con rồng): hoàng long (rồng vàng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 门

mon:mon men
môn:môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài

Nghĩa chữ nôm của chữ: 刨

bào:bào gỗ
龙门刨 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 龙门刨 Tìm thêm nội dung cho: 龙门刨