Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 龙门刨 trong tiếng Trung hiện đại:
[lóngménbào] máy bào; máy bào hình khung cửi。刨床的一种,机床的立柱和横梁结构形状像门,用来加工较大的平面。加工时工件固定在工作台上做往复运动,刨刀作相应的间歇运动切削。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 龙
| long | 龙: | long (con rồng): hoàng long (rồng vàng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 门
| mon | 门: | mon men |
| môn | 门: | môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刨
| bào | 刨: | bào gỗ |

Tìm hình ảnh cho: 龙门刨 Tìm thêm nội dung cho: 龙门刨
