Chữ 旅 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 旅, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 旅:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 旅

[]

U+F983, tổng 10 nét, bộ Phương 方
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 旅


Chữ gần giống với 旅:

, , , , , , , , , 𣃱, 𣃲,

Chữ gần giống 旅

Tự hình:

Tự hình chữ 旅 Tự hình chữ 旅 Tự hình chữ 旅 Tự hình chữ 旅

旅 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 旅 Tìm thêm nội dung cho: 旅