Chữ 𣅅 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣅅, chiết tự chữ NÃY, NẪY

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣅅:

𣅅

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣅅

𣅅

Chiết tự chữ 𣅅

[]

U+023145, tổng 6 nét, bộ Nhật 日
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣅅

Nghĩa Trung Việt của từ 𣅅



nãy, như "lúc nãy, khi nãy" (vhn)
nẫy, như "vừa nẫy (vừa nãy)" (gdhn)

Chữ gần giống với 𣅅:

, , , , , , , , , 𣅃, 𣅅,

Chữ gần giống 𣅅

Tự hình:

Tự hình chữ 𣅅 Tự hình chữ 𣅅 Tự hình chữ 𣅅 Tự hình chữ 𣅅

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣅅

nãy𣅅:lúc nãy, khi nãy
nẫy𣅅:vừa nẫy (vừa nãy)
𣅅 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣅅 Tìm thêm nội dung cho: 𣅅