Chữ 𣠖 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣠖, chiết tự chữ CHƯA, CHỬA

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣠖:

𣠖

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣠖

𣠖

Chiết tự chữ 𣠖

[]

U+023816, tổng 21 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣠖

Nghĩa Trung Việt của từ 𣠖



chửa, như "chửa đi, chửa làm" (vhn)
chưa, như "chưa được, chưa xong, chết chưa" (gdhn)

Chữ gần giống với 𣠖:

, , , , , , , , , 𣟱, 𣠑, 𣠒, 𣠓, 𣠕, 𣠖, 𣠗, 𣠘,

Chữ gần giống 𣠖

Tự hình:

Tự hình chữ 𣠖 Tự hình chữ 𣠖 Tự hình chữ 𣠖 Tự hình chữ 𣠖

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣠖

chưa𣠖:chưa được, chưa xong, chết chưa
chửa𣠖:chửa đi, chửa làm
𣠖 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣠖 Tìm thêm nội dung cho: 𣠖