Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 櫾 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 櫾, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 櫾:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 櫾

1. 櫾 cấu thành từ 4 chữ: 木, 爪, 缶, 系
  • móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • trảo, trảu, trẩu, vuốt
  • phũ, phẫu, phễu, phữu, quán
  • hệ
  • 2. 櫾 cấu thành từ 4 chữ: 木, 爫, 缶, 系
  • móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • làm, trảo
  • phũ, phẫu, phễu, phữu, quán
  • hệ
  • []

    U+6AFE, tổng 21 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: you2;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 櫾


    Chữ gần giống với 櫾:

    , , , , , , , , , 𣟱, 𣠑, 𣠒, 𣠓, 𣠕, 𣠖, 𣠗, 𣠘,

    Dị thể chữ 櫾

    ,

    Chữ gần giống 櫾

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 櫾 Tự hình chữ 櫾 Tự hình chữ 櫾 Tự hình chữ 櫾

    櫾 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 櫾 Tìm thêm nội dung cho: 櫾