Chữ 櫾 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 櫾, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 櫾:

櫾

Đây là các chữ cấu thành từ này: 櫾

櫾

Chiết tự chữ 櫾

1. 櫾 cấu thành từ 4 chữ: 木, 爪, 缶, 系
  • 木 móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • 爪 trảo, trảu, trẩu, vuốt
  • 缶 phũ, phẫu, phễu, phữu, quán
  • 系 hệ
  • 2. 櫾 cấu thành từ 4 chữ: 木, 爫, 缶, 系
  • 木 móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • 爫 làm, trảo
  • 缶 phũ, phẫu, phễu, phữu, quán
  • 系 hệ
  • []

    U+6AFE, tổng 21 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: you2;
    Việt bính: ;

    櫾

    Nghĩa Trung Việt của từ 櫾


    Chữ gần giống với 櫾:

    㰔, 㰕, 櫺, 櫻, 櫾, 欃, 欄, 欅, 欄, 𣟱, 𣠑, 𣠒, 𣠓, 𣠕, 𣠖, 𣠗, 𣠘,

    Dị thể chữ 櫾

    柚,

    Chữ gần giống 櫾

    棠, 校, 栫, 株, 栩, 栨, 栧, 栦, 栥, 栤,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 櫾 Tự hình chữ 櫾 Tự hình chữ 櫾 Tự hình chữ 櫾

    櫾 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 櫾 Tìm thêm nội dung cho: 櫾